may apple

may apple

A child carefully picks a ripe may apple in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây may apple: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ Bắc Mỹ (tên khoa học Podophyllum peltatum). Cây thân rễ độc, nhưng quả của có thể ăn được hơi nhạt nhẽo.
    • Quả may apple: Quả của cây này, hình dạng giống quả chanh nhỏ, màu vàng khi chín, vị ngọt nhạt thường được dùng để làm thạch hoặc mứt.
dụ sử dụng
  • Cây:

    • The may apple grows in shady, moist woodlands. (Cây may apple mọcnhững khu rừng ẩm ướt, bóng râm.)
    • Farmers often remove may apple because its root is poisonous to livestock. (Nông dân thường loại bỏ cây may apple rễ của độc đối với gia súc.)
  • Quả:

    • Children enjoy eating the ripe fruit of the may apple, despite its bland taste. (Trẻ em thích ăn quả chín của cây may apple, mặc dù vị của nhạt nhẽo.)
    • The may apple fruit is often used to make jams and jellies. (Quả may apple thường được dùng để làm mứt thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "May apple root": Thân rễ của cây may apple, được dùng trong y học cổ truyền nhưng độc tính cao.

    • The may apple root contains podophyllotoxin, a compound used in some cancer treatments. (Thân rễ may apple chứa podophyllotoxin, một hợp chất được dùng trong một số liệu pháp điều trị ung thư.)
  • "May apple season": Mùa thu hoạch quả may apple, thường vào cuối xuân đến đầu .

    • We go foraging for may apple fruit during the short may apple season. (Chúng tôi đi hái quả may apple trong mùa ngắn ngủi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mayapple (cách viết liền): Cũng tên gọi của cây hoặc quả.
    • The mayapple is also known as the American mandrake. (Cây mayapple còn được gọi là mandrake Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • American mandrake: Tên gọi khác của cây may apple (do hình dạng quả rễ giống cây mandrake châu Âu, mặc dù không liên quan về mặt thực vật).
  • Ground lemon: Một tên gọi dân gian khác của cây may apple ( quả vị chua nhẹ như chanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào cho "may apple".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "may apple".

Từ chứa "may apple"